ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhà mạng" (1件)
nhà mạng
日本語
名通信事業者/ネットワーク事業者
Hệ thống tính cước thời gian thực (Online Charging System - OCS) là một trong những thành phần trọng yếu của nhà mạng.
リアルタイム課金システム(OCS)は通信事業者の重要な構成要素の一つである。
類語検索結果 "nhà mạng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhà mạng" (1件)
Hệ thống tính cước thời gian thực (Online Charging System - OCS) là một trong những thành phần trọng yếu của nhà mạng.
リアルタイム課金システム(OCS)は通信事業者の重要な構成要素の一つである。
